social democracy

social democracy

A political party advocates for social democracy in a peaceful election campaign.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa dân chủ xã hội: "social democracy" một hệ tư tưởng chính trị kinh tế, tin rằng có thể chuyển đổi dần dần từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa xã hội thông qua các biện pháp dân chủ, thay vì thông qua cách mạng bạo lực. Hệ tư tưởng này ủng hộ sự can thiệp của nhà nước để đảm bảo phúc lợi xã hội, công bằng bình đẳng, trong khi vẫn duy trì nền kinh tế thị trường.
    • Nền dân chủ xã hội: Chỉ một hệ thống chính trị - xã hội cụ thể dựa trên nguyên tắc này, dụ nhưcác nước Bắc Âu (Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch).
dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa dân chủ xã hội ủng hộ một nền kinh tế hỗn hợp với cả doanh nghiệp nhân sự can thiệp của nhà nước.)
  • (Nhiều quốc gia châu Âu đã áp dụng nền dân chủ xã hội như một giải pháp trung gian giữa chủ nghĩa tư bản chủ nghĩa xã hội.)
  • (Cương lĩnh của đảng dựa trên chủ nghĩa dân chủ xã hội, tập trung vào chăm sóc sức khỏe toàn dân giáo dục miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embrace social democracy": chấp nhận hoặc ủng hộ chủ nghĩa dân chủ xã hội.
    • After the war, the country decided to embrace social democracy to rebuild its economy. (Sau chiến tranh, quốc gia đó quyết định chấp nhận chủ nghĩa dân chủ xã hội để tái thiết nền kinh tế.)
  • "the principles of social democracy": các nguyên tắc của chủ nghĩa dân chủ xã hội.
    • The principles of social democracy include social justice, equality, and democracy. (Các nguyên tắc của chủ nghĩa dân chủ xã hội bao gồm công bằng xã hội, bình đẳng dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Social democrat (danh từ): người theo chủ nghĩa dân chủ xã hội.
    • She is a well-known social democrat who advocates for workers' rights. ( ấy một người theo chủ nghĩa dân chủ xã hội nổi tiếng, người ủng hộ quyền lợi của người lao động.)
  • Social democratic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa dân chủ xã hội.
    • The social democratic party won the election with a promise of welfare reform. (Đảng dân chủ xã hội đã thắng cử với lời hứa cải cách phúc lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Democratic socialism: chủ nghĩa xã hội dân chủ (thường dùng thay thế, nhưng sắc thái khác biệt nhỏ; democratic socialism nhấn mạnh hơn vào việc xã hội hóa tư liệu sản xuất).
  • Welfare capitalism: chủ nghĩa tư bản phúc lợi (một khái niệm liên quan, tập trung vào phúc lợi xã hội trong khuôn khổ tư bản chủ nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "social democracy", nhưng có thể kết hợp với động từ "to advocate for" (ủng hộ) hoặc "to move towards" (tiến tới):
    • The government is moving towards social democracy by increasing public spending. (Chính phủ đang tiến tới chủ nghĩa dân chủ xã hội bằng cách tăng chi tiêu công.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định cho "social democracy", nhưng có thể dùng cụm: "a third way" (con đường thứ ba) - một thuật ngữ chính trị mô tả sự kết hợp giữa tư bản chủ nghĩa xã hội chủ nghĩa, thường liên quan đến dân chủ xã hội.
    • Social democracy is often seen as a third way between pure capitalism and socialism. (Chủ nghĩa dân chủ xã hội thường được xem như con đường thứ ba giữa chủ nghĩa tư bản thuần túy chủ nghĩa xã hội.)